dở người
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hành vi, suy nghĩ khác thường, thiếu chín chắn hoặc không bình thường: Dùng để chỉ một người có biểu hiện không ổn định về tinh thần, hành động ngớ ngẩn, thiếu suy nghĩ hoặc có vẻ hơi "khùng khùng".
- Kỳ quặc, lập dị: Chỉ những người có cách cư xử, lối sống hoặc ý tưởng kỳ lạ, khác biệt so với số đông một cách đáng chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta đột nhiên cười lớn một mình, trông thật dở người. (Anh ta có hành vi khác thường.)
- Đừng có làm những trò dở người như thế trước mặt mọi người. (Hành động ngớ ngẩn, thiếu suy nghĩ.)
- Cô ấy có những sở thích hơi dở người, như sưu tập nắp chai. (Sở thích kỳ quặc, lập dị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trông dở người": có vẻ ngoài hoặc biểu hiện khiến người khác thấy kỳ quặc.
- Bộ trang phục đó khiến cậu trông thật dở người trong bữa tiệc.
- "hành động dở người": thực hiện một việc gì đó một cách ngớ ngẩn, không đúng chỗ.
- Hành động cãi nhau với cây ATM của hắn thật sự rất dở người.
Biến thể và từ gần giống
- Dở hơi (tính từ): Cùng nghĩa với "dở người", thường dùng trong khẩu ngữ.
- Mày đừng có dở hơi mà tin lời hắn.
- Gàn dở (tính từ): Cố chấp, làm những việc vô lý, không chịu nghe ai.
- Ông ấy tính tình gàn dở, khó bảo.
Từ đồng nghĩa
- Khùng khùng: Hơi mất trí, có vẻ không bình thường.
- Gàn: Cứng nhắc, làm theo ý mình một cách quá mức đến mức ngớ ngẩn.
- Lập dị: Có lối sống, cách ăn mặc khác thường so với xã hội.
Từ trái nghĩa
- Bình thường: Ổn định, không có gì kỳ lạ.
- Chín chắn: Suy nghĩ và hành động thận trọng, đúng mực.
- Tỉnh táo: Minh mẫn, sáng suốt.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ: "Dở người" thường mang sắc thái chê bai, nhưng không nhất thiết chỉ bệnh lý nghiêm trọng. Nó thường dùng để chê những hành vi, suy nghĩ nhất thời thiếu hợp lý.
- Ngữ cảnh: Từ này phù hợp với văn nói, khẩu ngữ hơn là văn viết trang trọng. Cần thận trọng khi sử dụng vì có thể bị coi là thiếu tế nhị.
- So sánh: "Dở người" nhẹ hơn các từ chỉ bệnh tâm thần thực sự (như "điên", "loạn trí").